| Parameter | Phạm vi đo | Nghị quyết | Độ chính xác | Phương pháp phát hiện |
|---|---|---|---|---|
| SO2 | 0-50 ppm | 00,01 ppm | ± 3% | Ánh sáng tia cực tím |
| NO2 | 0-50 ppm | 00,01 ppm | ± 3% | Chemioluminescence |
| H2S | 0-100 ppm | 0.1 ppm | ± 3% | Điện hóa học |
| NH3 | 0-100 ppm | 0.1 ppm | ± 5% | Điện hóa học |
| VOC | 0-200 ppm | 0.5 ppm | ± 5% | PID |
| PM2.5 | 0-1000 μg/m3 | 1 μg/m3 | ± 10% | Beta Attenuation |
| PM10 | 0-2000 μg/m3 | 1 μg/m3 | ± 10% | Beta Attenuation |
| Nhiệt độ | -30 °C đến +70 °C | 0.1°C | ± 0,5°C | PT100 |
| Độ ẩm | 0-100% RH | 00,1% RH | ± 3% RH | Chống ăn mòn |
| Tốc độ gió | 0-50 m/s | 0.1 m/s | ± 3% | siêu âm |
| Hướng gió | 0-360° | 1° | ± 5° | siêu âm |
| Áp suất không khí | 1-110 kPa | 0.01 kPa | ±0,05 kPa | Chất chống sốc |