| Parameter | Chi tiết |
|---|---|
| Phạm vi năng lượng hình ảnh | 501500 keV |
| Phân giải năng lượng | ≤ 9% (đối với nguồn Cs-137) |
| Phòng nhìn hình ảnh | ≥40° |
| Độ phân giải góc | ≤2,5° |
| Độ nhạy định vị hình ảnh | Khả năng chụp hình và định vị một nguồn thử Cs-137 với tốc độ liều 30 nGy/h tại máy dò dưới nền tự nhiên trong vòng 180 giây |
| Trọng lượng thiết bị | ≤ 8 kg |